Bản dịch của từ 舞筵 trong tiếng Việt

舞筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞筵 (Danh từ)

wǔ yán
01

Tấm chiếu hoặc thảm trải để nhảy múa; nơi diễn ra màn múa (Hán Việt: vũ yến – yến = tiệc/khán trường)

舞蹈时铺地用的席子或地毯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞筵

yán

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép