Bản dịch của từ 舞象 trong tiếng Việt
舞象
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
舞象 (Danh từ)
【wǔ xiàng】
01
1.学象舞。象舞,武舞。古代成童所学。《礼记.内则》:“十有三年,学乐,诵诗,舞勺;成童,舞象,学射御。”郑玄注:“先学勺,后学象,文武之次也。成童,十五以上。”孔颖达疏:“舞象,谓舞武也。熊氏云:‘谓用干戈之小舞也。’”后以指成童之年。
Ví dụ
02
Con voi biết nhảy múa; voi múa (theo nghĩa đen: con voi có khả năng múa)
2.会舞蹈的象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞象
wǔ
舞
xiàng
象
Các từ liên quan
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憮
摀
䅶
躌
娒
玝
侮
娬
碔
乄
鵡
䡧
夠
夦
㚊
夕
夥
舝
㚈
外
舜
夤
多
㚍
辖
䨕
槞
龇
䗊
䍞
𠎜
㮽
截
僨
摖
䛨
跳舞
舞蹈
舞会
鼓舞
舞台
歌舞
街舞
舞狮
挥舞
飞舞
