Bản dịch của từ 舞铙 trong tiếng Việt

舞铙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞铙 (Danh từ)

wǔ náo
01

Một loại nhạc cụ cổ Trung Hoa (khuyến khích: chuông/mõ phát tiếng khi lắc), hình tròn trên, vuông dưới, bên trong có viên đồng gọi là “”, lắc sẽ kêu — thuộc nhạc khí thời Hán

古乐器。汉舞铙形制上圆下方﹑下作疏棂,内含铜丸,称为舌,舞动有声。参阅宋吕大临《博古图.汉舞铙图》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞铙

náo

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
铙吹
铙挽
铙歌
铙管
铙部
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép