Bản dịch của từ 舞靴 trong tiếng Việt

舞靴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

舞靴 (Danh từ)

wǔ xuē
01

Giày múa (một loại giày dùng để nhảy múa; văn ngôn, cổ: cũng viết là「舞鞾」)

1.亦作“舞鞾”。

Ví dụ
02

Ủng/giày múa — loại ủng do vũ công mang khi diễn (ví dụ: múa ba-lê, khiêu vũ hiện đại)

2.舞蹈者所穿之靴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舞靴

xuē

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
靴兄弟
靴刀
靴刀誓死
靴匠
靴后跟
舞
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
儛, 𣄳, 𦐀, 𦨅, 𦏶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨丨丨丨一ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép