Bản dịch của từ 舟子 trong tiếng Việt

舟子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

舟子 (Danh từ)

zhōu zǐ
01

Người chèo thuyền, người chân sào; thuyền nhỏ; người chèo thuyền

舟子是指在水上驾驶小船的人,通常用于运输或捕鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舟子

zhōu

zi

Các từ liên quan

舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
舟
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𣍝, 𬼊
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép