Bản dịch của từ 舟山群岛 trong tiếng Việt
舟山群岛
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
舟山群岛 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhōu shān qún dǎo】
01
Quần đảo Chu Sơn
中国浙江省舟山市下辖的一个群岛,包含舟山本岛及周围多个小岛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舟山群岛
zhōu
舟
shān
山
qún
群
dǎo
岛
Các từ liên quan
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
群丑
群仆
群从
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
- Các biến thể:
- 𣍝, 𬼊
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄓
𠄗
珘
婤
霌
鸼
洲
赒
謅
銂
炿
譸
䒂
艣
䑪
舰
舷
䑷
艗
䑥
䑯
䑺
䑻
艋
奾
芌
朵
甪
吋
闭
充
过
伎
讽
约
尽
龙舟
舟子
飞舟
舟山
泛舟
方舟
扁舟
神舟
舟楫
舟船
