Bản dịch của từ 舟水之喻 trong tiếng Việt

舟水之喻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

舟水之喻 (Tính từ)

zhōu shuǐ zhī yù
01

Thuyền và nước, ý chỉ nhân dân có thể giúp vua xây dựng triều đình, cũng có thể lật đổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舟水之喻

zhōu

shuǐ

zhī

Các từ liên quan

舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
水上
水上运动
水上飞机
之个
之乎者也
之任
之前
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
舟
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𣍝, 𬼊
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép