ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
舢板
Bảng phân tích âm vị 舢
Shān
Tam bản; thuyền ba lá
近海或江河上用桨划的小船,一般只能坐两三个人;海军用的较窄而长,一般可坐十人左右也叫三板
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shān
舢
bǎn
板
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép