Bản dịch của từ 舢板 trong tiếng Việt

舢板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

舢板 (Danh từ)

shān bǎn
01

Tam bản; thuyền ba lá

近海或江河上用桨划的小船,一般只能坐两三个人;海军用的较窄而长,一般可坐十人左右也叫三板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舢板

shān

bǎn

舢
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Hình thái radical:
⿰,舟,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép