Bản dịch của từ 舤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

fán
01

Mạn thuyền, phần thành thuyền bên hông (giúp nhớ: 'phàn' như 'bành' mạn thuyền)

船舷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thuyền, tàu (như trong từ cổ hoặc văn chương)

船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

舤
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép