Bản dịch của từ 航天站 trong tiếng Việt

航天站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

航天站 (Danh từ)

háng tiān zhàn
01

Trạm không gian trên quỹ đạo

即“轨道空间站”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航天站

háng

tiān

zhàn

Các từ liên quan

航务
航向
航图
航天
天一
天一阁
天丁
天上人间
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
航
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
Hình thái radical:
⿰,舟,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép