Bản dịch của từ 航海器械和仪器 trong tiếng Việt

航海器械和仪器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

航海器械和仪器 (Danh từ)

háng hǎi qì xiè hé yí qì
01

Thiết bị và dụng cụ hàng hải

用于航海的设备和仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航海器械和仪器

háng

hǎi

xiè

航
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
Hình thái radical:
⿰,舟,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép