Bản dịch của từ 航程 trong tiếng Việt
航程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
航程 (Danh từ)
【háng chéng】
01
Hành trình; lộ trình; chuyến bay; phi trình; thuỷ trình
指飞机、船只航行的路程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航程
háng
航
chéng
程
- Bính âm:
- 【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絎
蚢
魧
䢚
桁
裄
斻
吭
貥
䘕
杭
頏
䑿
䒁
船
艖
䑢
艓
舢
艢
䒄
舭
䑡
䒃
赃
䏨
校
烇
砬
㳩
𠗛
宼
础
弉
珮
毣
航班
导航
航行
航空
返航
民航
航海
航线
航天
续航
