Bản dịch của từ 航空引擎 trong tiếng Việt

航空引擎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

航空引擎 (Danh từ)

háng kōng yǐn qíng
01

Động cơ hàng không

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航空引擎

háng

kōng

yǐn

qíng

航
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
Hình thái radical:
⿰,舟,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép