Bản dịch của từ 航空摄影 trong tiếng Việt

航空摄影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

航空摄影 (Danh từ)

háng kōng shè yǐng
01

Chụp ảnh từ trên không (bằng máy bay, trực thăng hoặc UAV); còn gọi là “không ảnh”/“hàng không chiếu ảnh”

或称为「航空照相」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhiếp ảnh từ máy bay hoặc phương tiện bay (chụp ảnh mặt đất, biển hoặc mục tiêu trên không) — thường dùng cho đo đạc, quân sự, khí tượng, báo chí, làm phim

从飞机或其他航空器上对地面、海洋或空中目标摄影。一般用于测绘、军事、气象、新闻报导及电影拍摄等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航空摄影

háng

kōng

shè

yǐng

航
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
Hình thái radical:
⿰,舟,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép