Bản dịch của từ 航空模型运动 trong tiếng Việt
航空模型运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
航空模型运动 (Danh từ)
【háng kōng mó xíng yùn dòng】
01
Môn thể thao điều khiển mô hình máy bay, thi đấu về thời gian bay, tốc độ và độ cao.
航空运动之一。以放飞、操纵自制的航空模型,比赛飞行时间、速度、高度、距离和操纵技巧。包括自由飞行类的牵引模型滑翔机、橡筋模型飞机,线操纵类的竞速模型飞机、特技模型飞机、小组竞速模型飞机、空战模型飞机、无线电遥控类的特技模型飞机、模型滑翔机和象真类的无线电遥控模型飞机等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航空模型运动
háng
航
kōng
空
mó
模
xíng
型
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
航务
航向
航图
航天
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
模习
模仿
模仿说
模传
模具
型号
型坊
型式
型材
型砂
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絎
蚢
魧
䢚
桁
裄
斻
吭
貥
䘕
杭
頏
䑿
䒁
船
艖
䑢
艓
舢
艢
䒄
舭
䑡
䒃
赃
䏨
校
烇
砬
㳩
𠗛
宼
础
弉
珮
毣
航班
导航
航行
航空
返航
民航
航海
航线
航天
续航
