Bản dịch của từ 航空炸弹 trong tiếng Việt
航空炸弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
航空炸弹 (Danh từ)
【háng kōng zhà dàn】
01
Vũ khí nổ được thả từ máy bay.
从航空器上投掷的无动力装置的爆炸性武器。按用途可分为:直接杀伤和摧毁目标的炸弹,如爆破弹、燃烧弹、穿甲弹等;起辅助作用的炸弹,如照明弹等;特种炸弹,如烟幕弹、训练弹等。按装药不同,又可分为常规炸弹和核炸弹。另外还有用电视、激光制导的制导炸弹等。可以空中爆炸、触发爆炸或延期爆炸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航空炸弹
háng
航
kōng
空
zhà
炸
dàn
弹
Các từ liên quan
航务
航向
航图
航天
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絎
蚢
魧
䢚
桁
裄
斻
吭
貥
䘕
杭
頏
䑿
䒁
船
艖
䑢
艓
舢
艢
䒄
舭
䑡
䒃
赃
䏨
校
烇
砬
㳩
𠗛
宼
础
弉
珮
毣
航班
导航
航行
航空
返航
民航
航海
航线
航天
续航
