Bản dịch của từ 航船 trong tiếng Việt

航船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

航船 (Danh từ)

háng chuán
01

Tàu bè; tàu thuỷ

泛指航行的船只

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tàu chuyến; thuyền bè đi lại định kì; thuyền khách; tàu khách

江浙一带定期行驶于城镇之间的载客运货的木船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 航船

háng

chuán

航
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
斻, 杭, 桁, 𦨵, 𣃚
Hình thái radical:
⿰,舟,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép