Bản dịch của từ 舫 trong tiếng Việt
舫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
舫 (Danh từ)
【fǎng】
01
Thuyền; chiếc thuyền
船
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHẢNG】
- Các biến thể:
- 枋
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紡
昉
访
䢍
眆
鶭
仿
彷
㯐
昘
䲱
㕫
䑨
舿
䑠
舽
䑷
艝
艙
艌
䒅
艆
䑾
艠
铁
谇
㸷
诹
㭚
屔
倆
悅
涄
陶
娢
栗
画舫
游舫
石舫
