Bản dịch của từ 般匠 trong tiếng Việt

般匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

ㄅㄛbothanh ngang

般匠 (Danh từ)

bān jiàng
01

Người thợ khéo léo, nghệ nhân

1.指古代的巧匠公输般。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người thợ giỏi, nghệ nhân

2.泛指技艺高超的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般匠

bān

jiàng

Các từ liên quan

般乐
般伏
般倕
般关
般剥
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
般
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
Các biến thể:
𦨗, 𣪂
Hình thái radical:
⿰,舟,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép