Bản dịch của từ 般姜鼠 trong tiếng Việt
般姜鼠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
般姜鼠 (Danh từ)
【bān jiāng shǔ】
01
Người chỉ biết tốn công sức mà không thu được kết quả gì.
比喻徒费心力之人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般姜鼠
bān
般
jiāng
姜
shǔ
鼠
Các từ liên quan
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼,愿者上钩
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
- Các biến thể:
- 𦨗, 𣪂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘢
頒
螌
搬
搫
朌
攽
颁
辬
𠔯
鳻
𠔀
艚
䑲
艂
舣
䑨
舻
䑺
艦
䑹
䑶
䑻
䑣
罝
眬
悟
陵
桙
粍
敋
祯
脊
秚
座
莗
般若
一般
般配
百般
万般
这般
般般
全般
诸般
般乐
般游
