Bản dịch của từ 般尔 trong tiếng Việt
般尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
般尔 (Danh từ)
【bān ěr】
01
Thợ giỏi, nghệ nhân (chỉ những người thợ khéo tay, có tay nghề cao).
古代巧匠鲁般和王尔的并称。后泛指技艺精湛的工匠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般尔
bān
般
ěr
尔
Các từ liên quan
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
- Các biến thể:
- 𦨗, 𣪂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘢
頒
螌
搬
搫
朌
攽
颁
辬
𠔯
鳻
𠔀
艚
䑲
艂
舣
䑨
舻
䑺
艦
䑹
䑶
䑻
䑣
罝
眬
悟
陵
桙
粍
敋
祯
脊
秚
座
莗
般若
一般
般配
百般
万般
这般
般般
全般
诸般
般乐
般游
