Bản dịch của từ 般旋 trong tiếng Việt

般旋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

ㄅㄛbothanh ngang

般旋 (Động từ)

bān xuán
01

Hành động chào hỏi của người xưa.

1.古人行礼时的一种动作姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lưu luyến, quanh quẩn không rời.

2.留连,盘桓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般旋

bān

xuán

Các từ liên quan

般乐
般伏
般倕
般关
般剥
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
般
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
Các biến thể:
𦨗, 𣪂
Hình thái radical:
⿰,舟,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép