Bản dịch của từ 般湼盘 trong tiếng Việt
般湼盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
般湼盘 (Danh từ)
【bān niè pán】
01
Cõi Niết Bàn, trạng thái giải thoát khỏi sinh tử, cũng chỉ sự viên tịch của người tu hành.
略称涅盘。佛教语。谓超脱生死的境界,也指僧尼的圆寂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般湼盘
bān
般
niè
湼
pán
盘
Các từ liên quan
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
- Các biến thể:
- 𦨗, 𣪂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘢
頒
螌
搬
搫
朌
攽
颁
辬
𠔯
鳻
𠔀
艚
䑲
艂
舣
䑨
舻
䑺
艦
䑹
䑶
䑻
䑣
罝
眬
悟
陵
桙
粍
敋
祯
脊
秚
座
莗
般若
一般
般配
百般
万般
这般
般般
全般
诸般
般乐
般游
