Bản dịch của từ 般费 trong tiếng Việt
般费
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
般费 (Danh từ)
【pán fèi】
01
Chi phí giống như '盘费' (phí tổn trong việc sử dụng dịch vụ hay vật dụng gì đó).
1.同“盘费”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chi phí đi lại.
2.路费。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般费
bān
般
fèi
费
Các từ liên quan
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
费事
费力
费力不讨好
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
- Các biến thể:
- 𦨗, 𣪂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘢
頒
螌
搬
搫
朌
攽
颁
辬
𠔯
鳻
𠔀
艚
䑲
艂
舣
䑨
舻
䑺
艦
䑹
䑶
䑻
䑣
罝
眬
悟
陵
桙
粍
敋
祯
脊
秚
座
莗
般若
一般
般配
百般
万般
这般
般般
全般
诸般
般乐
般游
