Bản dịch của từ 般辟 trong tiếng Việt
般辟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
般辟 (Danh từ)
【pán pì】
01
Hành động cúi chào, thể hiện sự tôn trọng trong nghi lễ cổ xưa.
盘旋进退。古代行礼时的一种动作姿态。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般辟
bān
般
pì
辟
Các từ liên quan
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
- Các biến thể:
- 𦨗, 𣪂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘢
頒
螌
搬
搫
朌
攽
颁
辬
𠔯
鳻
𠔀
艚
䑲
艂
舣
䑨
舻
䑺
艦
䑹
䑶
䑻
䑣
罝
眬
悟
陵
桙
粍
敋
祯
脊
秚
座
莗
般若
一般
般配
百般
万般
这般
般般
全般
诸般
般乐
般游
