Bản dịch của từ 般运 trong tiếng Việt

般运

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

ㄅㄛbothanh ngang

般运 (Động từ)

bān yùn
01

Vận chuyển, mang đi

搬运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 般运

bān

yùn

Các từ liên quan

般乐
般伏
般倕
般关
般剥
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
般
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ, ㄅㄢ】【BÀN, BAN】
Các biến thể:
𦨗, 𣪂
Hình thái radical:
⿰,舟,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép