Bản dịch của từ 舯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

(Danh từ)

zhōng
01

Điểm giữa chiều cao thuyền

船体长度的中点民用船常指'垂线间长'的中点,军用船常指'载重水线长'的中点

Ví dụ
02

Giữa thuyền (độ dài thuyền)

船体长度的中部

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

舯
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Hình thái radical:
⿰,舟,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép