Bản dịch của từ 舰岛 trong tiếng Việt

舰岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

舰岛 (Danh từ)

jiàn dǎo
01

Đảo trên tàu sân bay

航空母舰上的上层建筑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舰岛

jiàn

dǎo

舰
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【HẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép