Bản dịch của từ 舱位 trong tiếng Việt

舱位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

舱位 (Danh từ)

cāng wèi
01

Chỗ; ghế; giường (trong khoang tàu của máy bay, tàu thuyền,...)

船、飞机等舱内的铺位或座位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舱位

cāng

wèi

舱
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
艙, 𤾙
Hình thái radical:
⿰,舟,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép