Bản dịch của từ 舱外活动 trong tiếng Việt
舱外活动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
舱外活动 (Danh từ)
【cāng wài huó dòng】
01
Hoạt động ngoài tàu
在太空舱外的活动
Ví dụ
02
EVA
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舱外活动
cāng
舱
wài
外
huó
活
dòng
动
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 艙, 𤾙
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伧
濸
鶬
沧
蒼
仺
嵢
篬
螥
仓
凔
玱
艢
䒅
艜
艞
䒀
䑿
舥
艘
䒁
艇
舸
䑹
陷
䋆
貣
䏨
荹
㧱
㟏
烛
烈
㭧
㤫
洜
舱位
机舱
客舱
货舱
舱单
船舱
订舱
舱门
座舱
舱口
