Bản dịch của từ 舱面 trong tiếng Việt
舱面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
舱面 (Danh từ)
【cāng miàn】
01
Trên boong (tàu)
主甲板之上而且常指桅杆索具之下的船的那一部分-区别于船舷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Boong tàu; sàn tàu
见'甲板'
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舱面
cāng
舱
miàn
面
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 艙, 𤾙
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伧
濸
鶬
沧
蒼
仺
嵢
篬
螥
仓
凔
玱
艢
䒅
艜
艞
䒀
䑿
舥
艘
䒁
艇
舸
䑹
陷
䋆
貣
䏨
荹
㧱
㟏
烛
烈
㭧
㤫
洜
舱位
机舱
客舱
货舱
舱单
船舱
订舱
舱门
座舱
舱口
