Bản dịch của từ 舲舟 trong tiếng Việt
舲舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
舲舟 (Danh từ)
【líng zhōu】
01
Loại thuyền nhỏ (舲船) — thuyền chèo/đi dạo trên sông, gợi liên tưởng thuyền mái chèo truyền thống
即舲船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舲舟
líng
舲
zhōu
舟
Các từ liên quan
舲船
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𦫊, 𦫃, 𦪩, 𦫄
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨩
掕
錂
齡
瓴
婈
衑
呤
鴒
䈊
䧙
竛
艬
艘
舸
艂
艦
艭
艥
䑱
舢
䑭
䒄
艎
寉
䏶
接
郻
𠋧
菾
㐢
捾
斛
欷
梓
﨑
鹜舲
