Bản dịch của từ 舳舻相接 trong tiếng Việt

舳舻相接

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

舳舻相接 (Tính từ)

zhú lú xiāng jiē
01

Tàu thuyền nối nhau

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舳舻相接

zhú

xiāng

jiē

Các từ liên quan

舳舻
舳舻千里
舳舻相继
相一
相万
相上
相下
相与
接不上茬
接丝鞭
接事
舳
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRỤC】
Hình thái radical:
⿰,舟,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép