Bản dịch của từ 舴艋 trong tiếng Việt

舴艋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

舴艋 (Danh từ)

zé měng
01

Cái thuyền nhỏ; thuyền nhỏ; thuyền chèo

小型的船只,通常用来在河流或湖泊中航行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舴艋

měng

舴
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Hình thái radical:
⿰,舟,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép