Bản dịch của từ 舶 trong tiếng Việt
舶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
舶 (Danh từ)
【bó】
01
Tàu buồm; thuyền lớn; thuyền đi biển
航海大船
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 艊
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟦
䪬
帛
駁
䢌
柏
㼣
欂
㴾
搏
艊
㬧
䒆
䑿
舺
舴
舢
艓
艂
艡
䑠
艙
艚
舦
𠊨
惃
梜
偁
舵
捻
盕
淡
埨
䦍
埻
徘
船舶
舶来品
船舶代理
船舶涂料
船舶协议
船舶注册
船舶失事
船舶大修
船舶吃水
船舶经纪
