Bản dịch của từ 舶来品 trong tiếng Việt

舶来品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

舶来品 (Danh từ)

bó lái pǐn
01

Hàng ngoại nhập; hàng tầu; hàng ngoại; hàng nhập

旧指从外国进口的货物

Ví dụ
02

Dương hoá; hàng nhập khẩu; sản phẩm ngoại nhập

进口的商品;指从国外引进的商品或物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舶来品

lái

pǐn

舶
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép