Bản dịch của từ 舶趠风 trong tiếng Việt
舶趠风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
舶趠风 (Danh từ)
【bó chào fēng】
01
Gió mạnh thổi ngày đêm.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舶趠风
bó
舶
chuò
趠
fēng
风
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 艊
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟦
䪬
帛
駁
䢌
柏
㼣
欂
㴾
搏
艊
㬧
䒆
䑿
舺
舴
舢
艓
艂
艡
䑠
艙
艚
舦
𠊨
惃
梜
偁
舵
捻
盕
淡
埨
䦍
埻
徘
船舶
舶来品
船舶代理
船舶涂料
船舶协议
船舶注册
船舶失事
船舶大修
船舶吃水
船舶经纪
