Bản dịch của từ 舷窗口 trong tiếng Việt

舷窗口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

舷窗口 (Danh từ)

xián chuāng kǒu
01

Ô cửa sổ (ở sườn máy bay); cửa sổ bên hông tàu

船舶侧面的窗户,用于观察外部或通风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舷窗口

xián

chuāng

kǒu

舷
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Hình thái radical:
⿰,舟,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép