Bản dịch của từ 舷边 trong tiếng Việt

舷边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

舷边 (Danh từ)

xián biān
01

Mạn tàu, phần cạnh nơi mạn (thân tàu) và boong gặp nhau — rìa ngoài thân tàu ở phía boong

在干舷侧与甲板相交处的船的部位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舷边

xián

biān

Các từ liên quan

舷侧
舷墙
舷梯
舷灯
舷窗
边丁
边上
边业
边严
边乡
舷
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Hình thái radical:
⿰,舟,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép