Bản dịch của từ 舷门 trong tiếng Việt

舷门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

舷门 (Danh từ)

xián mén
01

Lỗ/khung cửa trên mạn tàu để người lên xuống (mạn = thành thuyền); Hán‑Việt: hiên môn

船的舷墙上供人出入的孔或门洞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舷门

xián

mén

Các từ liên quan

舷侧
舷墙
舷梯
舷灯
舷窗
门丁
门上
门上人
门下
门下人
舷
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HUYỀN】
Hình thái radical:
⿰,舟,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép