Bản dịch của từ 船舶碰撞的诉讼 trong tiếng Việt
船舶碰撞的诉讼
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
船舶碰撞的诉讼 (Cụm từ)
【chuán bó pèng zhuàng de sù sòng】
01
Tố tụng va đụng tàu thuyền
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 船舶碰撞的诉讼
chuán
船
bó
舶
pèng
碰
zhuàng
撞
de
的
sù
诉
sòng
讼
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【THUYỀN】
- Các biến thể:
- 𦤉, 𣍬, 舩, 舡
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
䁣
舩
剶
传
圌
㼷
輲
遄
椽
舡
傳
艓
航
䒂
䑵
艎
䑰
艃
舻
般
舸
艊
艈
䍭
㿠
崔
逸
第
掲
堝
晛
翎
貭
𠊱
訥
划船
帆船
轮船
船舶
船只
装船
晕船
船长
乘船
小船
