Bản dịch của từ 艂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

féng
01

〔~〕loại thuyền cổ trong sách xưa, dễ nhớ như thuyền 'phùng' sóng nước

〔~舡〕古书上说的一种船。

Ví dụ
02

Tên gọi một loại thuyền

舟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

艂
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
𦪎
Hình thái radical:
⿰,舟,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép