Bản dịch của từ 艃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại thuyền cổ trong sách xưa, hình ảnh dễ nhớ như chiếc thuyền nhỏ lướt trên sông nước Việt Nam xưa.

古书上说的一种船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

艃
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿰,舟,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép