Bản dịch của từ 艆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

láng
01

Loại thuyền lớn trên biển được nhắc đến trong sách cổ, như chiếc “láng” khổng lồ vượt sóng (giúp nhớ: 'láng' giống 'làng' rộng lớn, tượng trưng cho thuyền to).

古书上说的一种海中大船。

Ví dụ
02

Mạn thuyền, phần bên hông của con tàu (giúp nhớ: 'láng' gần âm với 'lườn', phần thân tàu).

船舷。

Ví dụ
艆
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LÁNG】
Hình thái radical:
⿰,舟,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép