Bản dịch của từ 艇仔粥 trong tiếng Việt

艇仔粥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

艇仔粥 (Danh từ)

tǐng zǎi zhōu
01

Cháo hải sản

艇仔粥是广东省广州市荔湾区的一道传统小吃,属于粤菜系,该菜品是由昔日珠江三角洲的水上游民——疍民(又称水上人家)创造的,其后又在广州发扬光大;现该菜品为广东著名的传统小吃之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艇仔粥

tǐng

zǎi

zhōu

艇
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
𦪅, 𦨿
Hình thái radical:
⿰,舟,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép