Bản dịch của từ 艇只 trong tiếng Việt
艇只
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | t | ing | thanh hỏi |
艇只 (Danh từ)
【tǐng zhǐ】
01
Đĩnh; thuyền nhỏ; tàu thuyền
小型的船只,通常用于短途运输或休闲活动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艇只
tǐng
艇
zhǐ
只
- Bính âm:
- 【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
- Các biến thể:
- 𦪅, 𦨿
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノ一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誔
圢
䵺
侹
娗
铤
甼
鋌
侱
脡
珽
閮
艂
般
艗
䒈
舼
艍
䒁
艞
䑵
䒇
艈
舵
㲟
覘
極
𠖕
圏
悳
棝
锓
𠗲
搽
㥋
跈
游艇
快艇
舰艇
潜艇
汽艇
飞艇
皮艇
赛艇
划艇
驾艇
