ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
艉楼
Bảng phân tích âm vị 艉
Wěi
Thượng tầng đuôi (tàu)
艉楼是船舶工程名词,拼音为 wěi lóu 。指船尾部的船楼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wěi
艉
lóu
楼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép