Bản dịch của từ 艋舺 trong tiếng Việt

艋舺

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

艋舺 (Từ chỉ nơi chốn)

méng jiǎ
01

Mengjia (còn được viết là Monga, Monka hoặc Bangka), tên thời tiền Nhật Bản của Vạn Hoa, quận lâu đời nhất của Đài Bắc

台湾的一个地名

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艋舺

měng

xiá

艋
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Hình thái radical:
⿰,舟,孟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép