Bản dịch của từ 艎 trong tiếng Việt
艎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
艎 (Danh từ)
【huáng】
01
Thuyền; con thuyền
见 (艅艎)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 𦪄, 楻
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遑
䮲
黃
騜
鰉
磺
諻
㾠
潢
墴
鱑
璜
船
䒃
䑧
舿
艦
艟
䑴
舵
艏
䑣
舠
艨
瞉
箹
鋃
𠏌
劅
缭
澙
䭿
醆
㵊
樟
蕲
艅艎
