Bản dịch của từ 艏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

(Danh từ)

shǒu
01

Mũi thuyền; mũi tàu

船的前端或前部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mũi ghe

船首

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

艏
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𦩽
Hình thái radical:
⿰,舟,首
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶ノ一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép